thăng thiên

Học thuật
Thân thiện
thăng thiên

Ông Táo cưỡi cá chép thăng thiên về trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Nhân vật thần thoại, tôn giáo) lên trời, bay lên trời: Hành động đi lên thiên đàng, thường dùng cho các nhân vật thần thánh, linh thiêng hoặc linh hồn trong truyền thuyết tín ngưỡng.
    • Chỉ sự kiện đặc biệt trong tín ngưỡng dân gian: Thường gắn với nghi lễ tiễn đưa một vị thần về trời để báo cáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo truyền thuyết, sau khi hoàn thành sứ mệnh, vị thánh đã thăng thiên. (Theo truyền thuyết, sau khi hoàn thành sứ mệnh, vị thánh đã bay lên trời.)
    • Lễ cúng ông Táo diễn ra vào ngày 23 tháng Chạp, ngày ông Táo thăng thiên. (Lễ cúng ông Táo diễn ra vào ngày 23 tháng Chạp, ngày ông Táo lên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngày thăng thiên": Chỉ ngày cụ thể một nhân vật thần thoại hoặc tôn giáo được tin đã lên trời.
    • Người theo đạo thường kỷ niệm ngày thăng thiên của các vị thánh. (Người theo đạo thường kỷ niệm ngày lên trời của các vị thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thăng (đg.): Lên cao, tiến lên (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh như chức vụ, địa vị).
    • Anh ấy được thăng chức trưởng phòng. (Anh ấy được lên chức trưởng phòng.)
  • Bay lên (đg.): Di chuyển lên cao trong không trung (nghĩa cụ thể, vật ).
    • Chim bay lên trời cao. (Chim bay lên trời cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lên trời: Cách nói thông thường, ít tính chất tôn giáo/thần thoại hơn.
  • Quy thiên: (Văn chương, cổ) Về trời, thường dùng với nghĩa bóng chỉ cái chết của người cao quý.
Từ trái nghĩa
  • Giáng thế: (Nhân vật thần thánh) xuống trần gian.
    • Truyện kể về vị thần giáng thế để giúp đỡ con người. (Truyện kể về vị thần xuống trần gian để giúp đỡ con người.)
  • Hạ phàm: Xuống cõi trần, cõi phàm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thăng thiên" mang sắc thái trang trọng, cổ kính chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thần thoại, truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian hoặc tôn giáo.
  • Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi dùng với nghĩa đen thông thường chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định như "ông Táo thăng thiên".
thăng thiên

Ông Táo cưỡi cá chép thăng thiên về trời.

  1. đg. (Nhân vật thần thoại) lên trời, bay lên trời. Ngày ông táo thăng thiên.

Từ chứa "thăng thiên"

Proverbs and Idioms